royal court
Danh từ: - Triều đình, hoàng gia: "royal court" chỉ tập hợp các quan chức, cố vấn và người hầu cận làm việc dưới quyền một vị vua hoặc nữ hoàng, nắm quyền lực chính trị và hành chính của một vương quốc. - Gia đình và đoàn tùy tùng của quốc vương: "royal court" cũng ám chỉ toàn bộ gia đình hoàng gia cùng với những người phục vụ, bảo vệ và hỗ trợ họ trong sinh hoạt hàng ngày.
- (Triều đình tập hợp để thảo luận về các hiệp định thương mại mới.)
- (Triều đình của nữ hoàng bao gồm những cố vấn thân cận nhất và các thị nữ.)
"to hold court": tổ chức triều chính, tiếp kiến.
- The king holds court every Monday morning. (Nhà vua tổ chức triều chính vào mỗi sáng thứ Hai.)
"courtier": triều thần, người trong triều.
- The courtiers bowed deeply before the monarch. (Các triều thần cúi chào sâu trước nhà vua.)
Court (n): triều đình, tòa án.
- The royal court is different from a court of law. (Triều đình khác với tòa án pháp lý.)
Royal (adj): thuộc về hoàng gia.
- The royal family lives in a palace. (Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện.)
- King's court: triều đình của nhà vua.
- Queen's court: triều đình của nữ hoàng.
- Palace court: triều đình trong cung điện.
Attend court: tham dự triều chính.
- Nobles must attend court regularly. (Các quý tộc phải tham dự triều chính thường xuyên.)
Leave court: rời khỏi triều đình.
- The ambassador left court after the meeting. (Đại sứ rời khỏi triều đình sau cuộc họp.)
The court of public opinion: tòa án dư luận (ý chỉ sự phán xét của công chúng).
- The scandal was tried in the court of public opinion. (Vụ bê bối đã bị xét xử trước tòa án dư luận.)
To dance at court: nhảy múa tại triều đình (ám chỉ việc tham gia vào các hoạt động xã giao của hoàng gia).
- Young nobles are expected to learn how to dance at court. (Các quý tộc trẻ được kỳ vọng học cách nhảy múa tại triều đình.)
